thả nổi

thả nổi

Người chơi thả nổi những chiếc thuyền giấy trên mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để cho trôi tự do trên mặt nước: "thả nổi" chỉ hành động thả một vật đó lên mặt nước để di chuyển theo dòng chảy không sự kiểm soát hay neo giữ.
    • Không can thiệp, để cho tự do phát triển: "thả nổi" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc không quản lý, không kiểm soát, để cho một sự việc, hiện tượng hoặc con người tự do hoạt động không sự điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Họ thả nổi những chiếc thuyền giấy trên hồ. (Họ để những chiếc thuyền giấy trôi tự do trên mặt nước.)
    • Sau cơn bão, nhiều mảnh gỗ bị thả nổi trên sông. (Sau bão, nhiều mảnh gỗ trôi nổi không kiểm soát trên sông.)
  • Nghĩa bóng:

    • Chính phủ thả nổi tỷ giá đồng tiền để kích thích xuất khẩu. (Chính phủ không can thiệp vào tỷ giá, để thị trường tự điều chỉnh.)
    • Giáo viên thả nổi học sinh trong giờ tự học. (Giáo viên để học sinh tự do làm việc không giám sát chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thả nổi đồng tiền": thuật ngữ kinh tế, chỉ việc để tỷ giá hối đoái tự do biến động theo cung cầu thị trường, không sự can thiệp của ngân hàng trung ương.

    • Việc thả nổi đồng tiền có thể giúp cải thiện cán cân thương mại. (Để tỷ giá tự do có thể làm tăng sức cạnh tranh xuất khẩu.)
  • "thả nổi quản lý": phương pháp quản lý thoáng, không gò bó, cho phép nhân viên tự chủ trong công việc.

    • Công ty áp dụng chính sách thả nổi quản lý để khuyến khích sáng tạo. (Không kiểm soát quá chặt, tạo điều kiện cho nhân viên tự do phát huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thả trôi (động từ): tương tự "thả nổi", nhưng thường nhấn mạnh vào việc để vật trôi theo dòng nước.

    • Anh ấy thả trôi chiếc xuống suối. (Anh ấy để chiếc trôi theo dòng suối.)
  • Nổi trôi (tính từ): trạng thái không ổn định, không định hướng.

    • Cuộc sống nổi trôi khiến anh ta mất phương hướng. (Cuộc sống không sự kiểm soát, dễ rơi vào bấp bênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Buông thả: để cho tự do, không kiểm soát, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Anh ấy buông thả bản thân sau thất bại. (Anh ấy không kiềm chế, để mình sa vào thói tật xấu.)
  • Phó mặc: giao toàn bộ quyền quyết định cho người khác hoặc hoàn cảnh.

    • ấy phó mặc số phận cho thời gian. ( ấy không làm , để mọi chuyện tự diễn ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Thả nổi con thuyền: để mọi thứ tự nhiên phát triển, không can thiệp.
    • Sau nhiều cố gắng, anh ấy quyết định thả nổi con thuyền. (Anh ấy ngừng cố gắng kiểm soát, để mọi việc tự diễn ra.)

Từ chứa "thả nổi"